Những từ tiếng anh liên quan đến bathroom
1. toothbrush: bàn chảy đánh răng
2. toothpaste: kem đánh răng
3. shampoo: dầu gội đầu
4. mirror: gương
5. tap: vòi (nước)
6. soap: xà phòng
7. towel: khăn
8. basin: cái chậu
9. toilet: nhà vệ sinh
10. toilet paper: giấy vệ sinh
11. shower: vòi hoa sen
12. bath: bồn tắm