096.55555.69
096.888.6300
0915.183535
0915.363436

Smart home – Từ vựng tiếng Anh về Tình Yêu

Từ vựng tiếng Anh về Tình Yêu

thietbivienthongbachkhoa.com
fall in love: phải lòng ai

adore you: yêu em tha thiết

flirt: ve vãn, tán tỉnh

lovesick: tương tư, đau khổ vì yêu

so in love with you: vậy nên anh mới yêu em

a date: hẹn hò

blind date: buổi hẹn hò đầu tiên (của những cặp đôi chưa từng gặp nhau trước đó)

hold hands: cầm tay

live together: sống cùng nhau

split up, break up: chia tay

crazy about you: yêu em đến điên cuồng

madly in love: yêu cuồng nhiệt, yêu mãnh liệt

die for you: sẵn sàng chết vì em

love you: yêu em

great together: được ở bên nhau thật tuyệt vời

love you forever: yêu em mãi mãi

my sweetheart: người yêu của tôi

love you the most: anh yêu em nhất trên đời

my true love: tình yêu đích thực của tôi

my one and only: người yêu duy nhất cuả tôi

the love of my life: tình yêu của cuộc đời tôi

can’t live without you: không thể sống thiếu em được

love you with all my heart: yêu em bằng cả trái tim

Nhắn tin qua Facebook