096.55555.69
096.888.6300
0915.183535
0915.363436

Smart home – Một số tiền tố trong tiếng anh

Một số tiền tố trong tiếng anh

thietbivienthongbachkhoa.com


1, Co(cùng)
Eg: co-auther(đồng tác giả), co-development(cùng phát triển)

2,Ex(cũ)
Eg: ex-teacher(giáo viên cũ), ex-wife(vợ cũ)

3,Inter(giữa về không gian)
Eg:intercity(giữa thành phố), interuniversity..

4, Mono(một)
Eg: mono-tone(đồng điệu)

5, Mis(sai)
Eg: misunderstand(hiểu nhầm),

6,Mini(nhỏ)
Eg:miniparty(một bữa tiệc nhỏ)

7,Multi(nhiều)
Eg: multi-wife(nhiều vợ), multi-choice(nhiều sự lựa chọn)

8,out (quá)
Eg:out-grow(quá to, quá già), out-sleep

9,over (quá nhiều-too much)
Eg: over-sleep(ngủ quên), over-confident(quá tin)

10,post (sau-after)
Eg:post-wedding, post-graduate

11, Pre (giữa)
Eg:pre-war

12,re(lại)
Eg: re-cook, re-act,repeat

Nhắn tin qua Facebook